GUT MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VIệN GúT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$35
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305122531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQR8AFA |
| 成立日期 | 2007-07-26 |
| 联系地址 | 13A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆN GÚT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02873006506 |
| 邮箱 | info@viengut.com |
| 官网 | viengut.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOPITAL LARIBOISIERE | 1 | $30 | 毒素及微生物培养物 | |
| LARIBOISIERE HOSPITAL | 法国 | 1 | $5 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 毒素及微生物培养物 | HOPITAL LARIBOISIERE | — | $10 |
| 2026-03-16 | 毒素及微生物培养物 | HOPITAL LARIBOISIERE | — | $10 |
| 2026-03-16 | 毒素及微生物培养物 | HOPITAL LARIBOISIERE | — | $10 |
| 2024-09-30 | 毒素及微生物培养物 | LARIBOISIERE HOSPITAL | 法国 | $1 |
| 2024-09-30 | 毒素及微生物培养物 | LARIBOISIERE HOSPITAL | 法国 | $1 |
| 2024-09-30 | 毒素及微生物培养物 | LARIBOISIERE HOSPITAL | 法国 | $1 |
| 2024-09-30 | 毒素及微生物培养物 | LARIBOISIERE HOSPITAL | 法国 | $1 |
| 2024-09-30 | 毒素及微生物培养物 | LARIBOISIERE HOSPITAL | 法国 | $1 |