Saigon Hung Vuong Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SàI GòN HưNG VượNG
30
进口笔数
0
出口笔数
$415.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315500084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV9CC12 |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | 46 Đường số 6 - Khu dân cư Cityland, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN HƯNG VƯỢNG |
| 企业英文名称 | SAI GON HUNG VUONG TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Đường số 6 - Khu dân cư Cityland, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $415.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Sukai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $322.6K | 扫帚刷子、其他运动鞋 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.1K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Liangshan County Cheong Chee Trading Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 不锈钢家用制品 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-04-02 | 扫帚刷子 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-09 | 扫帚刷子 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $418 |
| 2024-03-09 | 扫帚刷子 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-09 | 扫帚刷子 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-02-22 | 扫帚刷子 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-22 | 扫帚刷子 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-02-20 | 扫帚刷子 | LIANGSHAN COUNTY CHEONG CHEE TRADING LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-02-20 | 扫帚刷子 | LIANGSHAN COUNTY CHEONG CHEE TRADING LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-23 | 扫帚刷子 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $15.1K |