TRI TIN MARINE SERVICE CO LTD

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI TRí TíN

6
进口笔数
2
出口笔数
$48.1K
进口金额
$10.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-02-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502393938
企查查编码QVNYDFXM5A
成立日期2019-04-19
联系地址Số 973 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI TRÍ TÍN
企业英文名称TRI TIN MARINE SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 973 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842543816969
邮箱dienvd@tritinservices.com.vn
传真02543816979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831130金属焊条
840999柴油机零件
846820气体焊接机
851511焊接设备
851762通信设备
854420同轴电缆

出口

HS 编码产品
840999柴油机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰1$36.8K
美国2$8.6K
中国2$2.4K
土耳其1$340

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biosteel Sp. z o.o.波兰1$36.8K柴油机零件
ADVANCED MARINE PTE LTD新加坡1$7.9K阀门龙头、铜合金管件
YANTAI BM ENGINEERING TECHNOLOGY CO., LTD中国1$1.6K绝缘电线、塑料管及配件
SHANGHAI GENERAL METAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$760包覆焊条、金属焊条
TRIM SYSTEMS PTE LTD新加坡1$740其他钢铁制品、非磁带视频设备
SMT AFLOAT SERVICES PTE LTD新加坡1$340同轴电缆、其他货船

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER OF MAERSK ESSEX中国香港1$5.3K柴油机零件
MASTER OF MAERSK ELBA中国香港1$5.3K柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01金属焊条SHANGHAI GENERAL METAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$380
2026-04-01金属焊条SHANGHAI GENERAL METAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$380
2026-03-20通信设备YANTAI BM ENGINEERING TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-02-05金属焊条ADVANCED MARINE PTE LTD美国$6.8K
2026-02-05金属焊条ADVANCED MARINE PTE LTD美国$1.1K
2025-10-10气体焊接机TRIM SYSTEMS PTE LTD美国$440
2025-10-10焊接设备TRIM SYSTEMS PTE LTD美国$300
2023-02-10柴油机零件BIOSTEEL SP. Z O.O波兰$32.6K
2023-02-10柴油机零件BIOSTEEL SP. Z O.O波兰$4.1K
2023-02-07同轴电缆SMT AFLOAT SERVICES PTE LTD土耳其$151

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-23柴油机零件MASTER OF MAERSK ESSEX中国香港$5.3K
2023-02-23柴油机零件MASTER OF MAERSK ELBA中国香港$5.3K

相关企业 · 同类产品

TRI TIN MARINE SERVICE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →