TRI TIN MARINE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI TRí TíN
6
进口笔数
2
出口笔数
$48.1K
进口金额
$10.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-02-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502393938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDFXM5A |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | Số 973 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI TRÍ TÍN |
| 企业英文名称 | TRI TIN MARINE SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 973 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842543816969 |
| 邮箱 | dienvd@tritinservices.com.vn |
| 传真 | 02543816979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $36.8K |
| 美国 | 2 | $8.6K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 土耳其 | 1 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biosteel Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $36.8K | 柴油机零件 |
| ADVANCED MARINE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.9K | 阀门龙头、铜合金管件 |
| YANTAI BM ENGINEERING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 绝缘电线、塑料管及配件 |
| SHANGHAI GENERAL METAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $760 | 包覆焊条、金属焊条 |
| TRIM SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $740 | 其他钢铁制品、非磁带视频设备 |
| SMT AFLOAT SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $340 | 同轴电缆、其他货船 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF MAERSK ESSEX | 中国香港 | 1 | $5.3K | 柴油机零件 |
| MASTER OF MAERSK ELBA | 中国香港 | 1 | $5.3K | 柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 金属焊条 | SHANGHAI GENERAL METAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $380 |
| 2026-04-01 | 金属焊条 | SHANGHAI GENERAL METAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $380 |
| 2026-03-20 | 通信设备 | YANTAI BM ENGINEERING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 金属焊条 | ADVANCED MARINE PTE LTD | 美国 | $6.8K |
| 2026-02-05 | 金属焊条 | ADVANCED MARINE PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2025-10-10 | 气体焊接机 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $440 |
| 2025-10-10 | 焊接设备 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $300 |
| 2023-02-10 | 柴油机零件 | BIOSTEEL SP. Z O.O | 波兰 | $32.6K |
| 2023-02-10 | 柴油机零件 | BIOSTEEL SP. Z O.O | 波兰 | $4.1K |
| 2023-02-07 | 同轴电缆 | SMT AFLOAT SERVICES PTE LTD | 土耳其 | $151 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 柴油机零件 | MASTER OF MAERSK ESSEX | 中国香港 | $5.3K |
| 2023-02-23 | 柴油机零件 | MASTER OF MAERSK ELBA | 中国香港 | $5.3K |