ATC Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế ATC
- 邮箱1
57
进口笔数
0
出口笔数
$4.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107281868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW485X6 |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Km số 3, Đường Phan Trọng Tuệ, Đội 2, Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ATC |
| 企业英文名称 | ATC MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 3, Đường Phan Trọng Tuệ, Đội 2, Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466555912 |
| 邮箱 | info@atc-med.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $2.64M |
| 哥斯达黎加 | 20 | $1.78M |
| 韩国 | 6 | $74.6K |
| 墨西哥 | 1 | $4.5K |
| 比利时 | 1 | $400 |
| 中国 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiation Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $4.42M | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| S&G Biotech Inc. | 韩国 | 6 | $74.6K | 残疾辅助器具、镍合金丝 |
| Hologic, Inc. | 美国 | 2 | $4.8K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Hologic Sales & Service | 美国 | 1 | $455 | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Hologic Sales & Service LLC | 美国 | 1 | $33 | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $326 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $652 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $3.3K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $630 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $326 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | S & G BIOTECH INC | 韩国 | $630 |