Kien Hoa Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 橡塑挤出机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kiến Hoa
6
进口笔数
0
出口笔数
$361.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313734954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWFWWH8 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | 147 Trần Quý, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIẾN HOA |
| 企业英文名称 | KIEN HOA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147 Trần Quý, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847982 | 混合机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $361.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Rundekuai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $271.9K | 橡塑挤出机、混合机 |
| Guangzhou Light Holdings General Merchandise I&E Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 玩具模型、人造纤维绒布 |
| CHIT ON WATCH CASE METAL MFG | 中国香港 | 1 | $21.0K | 橡塑挤出机 |
| Chit On Watch Case Metal Mfg. | 越南 | 1 | $21.0K | 橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 橡塑挤出机 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I & E LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-06-28 | 包装机械 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I & E LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-09-10 | 橡塑挤出机 | CHIT ON WATCH CASE METAL MFG | 中国 | $21.0K |
| 2024-07-13 | 橡塑挤出机 | CHIT ON WATCH CASE METAL MFG | 中国 | $21.0K |
| 2024-05-15 | 8477机器零件 | NINGBO RUNDEKUAI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-15 | 8477机器零件 | NINGBO RUNDEKUAI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-15 | 混合机 | NINGBO RUNDEKUAI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-05-15 | 橡塑挤出机 | NINGBO RUNDEKUAI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-05-15 | 混合机 | NINGBO RUNDEKUAI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-15 | 8477机器零件 | NINGBO RUNDEKUAI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |