HIEN LUONG MEDICAL TECHNICAL SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT Y Tế HIềN LươNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$7.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303739015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UXJVAK |
| 成立日期 | 2005-03-24 |
| 联系地址 | 340/8 Lê Văn Quới, Khu Phố 11, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ THIÊN PHÁT HIỀN LƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT HIEN LUONG MEDICAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 340/8 Lê Văn Quới, Khu Phố 11, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 02837504437 |
| 邮箱 | hoinguyen50.15@gmail.com |
| 官网 | hienluong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cisa Production S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 5 | $6.6K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| Cisa Production S.R.L. | 意大利 | 2 | $723 | 医用消毒器、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Cisa Production S.R.L. Unipersonale | 意大利 | $973 |
| 2026-03-06 | 铝制结构体及部件 | Cisa Production S.R.L. Unipersonale | 意大利 | $981 |
| 2025-07-10 | 阀门龙头 | Cisa Production S.R.L. | 意大利 | $130 |
| 2025-07-01 | 阀门龙头 | CISA PRODUCTION S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $128 |
| 2025-06-05 | 液体流量计 | CISA PRODUCTION S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $37 |
| 2025-06-05 | 未涂布卷纸 | CISA PRODUCTION S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $1 |
| 2025-06-05 | 压力测量仪 | Cisa Production S.R.L. Unipersonale | 意大利 | $175 |
| 2025-06-05 | 其他印刷机零件 | CISA PRODUCTION S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $1 |
| 2025-06-05 | 阀门龙头 | CISA PRODUCTION S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $357 |
| 2025-06-05 | 多功能打印复印机 | Cisa Production S.R.L. Unipersonale | 意大利 | $157 |