ASEM Import Export & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 椰子干

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tm Và Xnk Asem

219
进口笔数
8
出口笔数
$7.50M
进口金额
$574.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-05
最近出口
32
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $888.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $192.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.1K · 4 笔出口 $423 · 1 笔2024-02进口 $87.8K · 3 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-03进口 $64.4K · 5 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-04进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $376.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $345.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $217.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.0K · 9 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-06进口 $334.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $572.3K · 23 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-04进口 $815.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $296.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $888.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $192.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.1K · 4 笔出口 $423 · 1 笔2024-02进口 $87.8K · 3 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-03进口 $64.4K · 5 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-04进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $376.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $345.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $217.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.0K · 9 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-06进口 $334.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $572.3K · 23 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-04进口 $815.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $296.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $888.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900786055
企查查编码QVNBPF979B
成立日期2015-10-08
联系地址Số 6C, khu Thác Nước, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ASEM
企业英文名称ASEM IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6C, khu Thác Nước, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84919113127
邮箱asemjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120300椰子干
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
570500其他纺织铺地制品
854231处理器及控制器
903149其他光学测量仪
8536691000伏以下插头插座
902620压力测量仪
85332120W以下固定电阻器
080119其他椰子

出口

HS 编码产品
121190药用植物
140190编结用植物材料
080280槟榔果
442191竹制木制品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
480255未涂布印刷纸卷
848049金属模具(非注塑)
940382竹制家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$4.97M
印度84$1.99M
越南2$470.8K
印度尼西亚5$63.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$480.7K
中国5$93.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国30$1.81M其他钢铁制品、其他塑料制品
IAARVI GLOBAL LLP印度22$1.11M椰子干、碾磨大米
Herng Yuan Food Co., Ltd.中国20$509.2K其他电子IC、其他测量仪器
Gvd International印度10$431.0K其他干鱼、其他椰子
Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$416.6K其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
Guangxi Pingxiang Xianglong Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$349.1K其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国12$319.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningming Ruisheng Trading Co., Ltd.中国6$278.5K色织棉混纺布、弹性针织布
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国7$120.0K女式纺织内裤、胸罩
Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd.印度34$62.6K椰子干、其他椰子

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Ximinyuan International Trade Co., Ltd.越南1$470.8K槟榔果
Guangdong Yuejinying Recycling Material Co., Ltd.中国1$53.5K铜废料、铜铸件
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$16.8K废丝、高淀粉木薯
Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国1$12.3K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd.越南1$9.6K编结用植物材料、非竹编结品
Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd.中国1$9.3K编结用植物材料、非竹编结品
Demas Factory for Stationery中国1$1.4K未涂布印刷纸卷
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$423废丝、西米/根茎粉

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30测量仪器Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$17.5K
2026-06-28包装机械Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$60.0K
2026-06-28包装机械Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$22.0K
2026-06-27皮带输送机Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-27皮带输送机Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-27斗式升降输送机Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国$13.8K
2026-06-27矿物处理机器Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国$24.1K
2026-06-27矿物处理机器Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国$27.4K
2026-06-27称重秤Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-27电力控制板Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国$7.4K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$330
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$880
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$840
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$370
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$726
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$474
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$160
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-03-05藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$517

相关企业 · 同类产品

ASEM Import Export & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →