ASEM Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 椰子干
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tm Và Xnk Asem
219
进口笔数
8
出口笔数
$7.50M
进口金额
$574.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-05
最近出口
32
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900786055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPF979B |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Số 6C, khu Thác Nước, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ASEM |
| 企业英文名称 | ASEM IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6C, khu Thác Nước, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919113127 |
| 邮箱 | asemjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120300 | 椰子干 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 940382 | 竹制家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $4.97M |
| 印度 | 84 | $1.99M |
| 越南 | 2 | $470.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $63.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $480.7K |
| 中国 | 5 | $93.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.81M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IAARVI GLOBAL LLP | 印度 | 22 | $1.11M | 椰子干、碾磨大米 |
| Herng Yuan Food Co., Ltd. | 中国 | 20 | $509.2K | 其他电子IC、其他测量仪器 |
| Gvd International | 印度 | 10 | $431.0K | 其他干鱼、其他椰子 |
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $416.6K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Pingxiang Xianglong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $349.1K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $319.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningming Ruisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $278.5K | 色织棉混纺布、弹性针织布 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $120.0K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 印度 | 34 | $62.6K | 椰子干、其他椰子 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Ximinyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $470.8K | 槟榔果 |
| Guangdong Yuejinying Recycling Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.5K | 铜废料、铜铸件 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 废丝、高淀粉木薯 |
| Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Demas Factory for Stationery | 中国 | 1 | $1.4K | 未涂布印刷纸卷 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $423 | 废丝、西米/根茎粉 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 测量仪器 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-28 | 包装机械 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-06-28 | 包装机械 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-06-27 | 皮带输送机 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-27 | 皮带输送机 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-27 | 斗式升降输送机 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-06-27 | 矿物处理机器 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-06-27 | 矿物处理机器 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $27.4K |
| 2026-06-27 | 称重秤 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-27 | 电力控制板 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $726 |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $474 |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $517 |