Vintech Machinery & Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị Kỹ THUậT VINTECH
45
进口笔数
0
出口笔数
$862.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109929657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSN85AA |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Số 35, Ngõ 441 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ KỸ THUẬT VINTECH |
| 企业英文名称 | VINTECH MACHINERY AND TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Ngõ 441 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989221663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $855.1K |
| 德国 | 1 | $4.2K |
| 比利时 | 1 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 32 | $609.3K | 电动叉车、非电动叉车 |
| CGM Co., Ltd. | 日本 | 7 | $125.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAS Corp. | 日本 | 2 | $102.8K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Nishin International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Nexopart GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.2K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Chromservis s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.7K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Changsha Tianchuang Powder Technology Co., Ltd. | 1 | $1.0K | 矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $616 |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $616 |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | CGM CO LTD | 日本 | $2.8K |