Liem Tin Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư LIêM TíN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.2K
出口金额
—
最近进口
2024-07-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312059094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMTM9DW |
| 成立日期 | 2012-11-20 |
| 联系地址 | 1A170/1 Đường Vĩnh Lộc, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊM TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1A170/1 Đường Vĩnh Lộc, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0909736038 |
| 邮箱 | liemtin.sale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $18.6K |
| 越南 | 1 | $594 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jenny Wok AB | 瑞典 | 1 | $9.8K | 木制品、竹编篮筐 |
| MPM & Familj AB | 瑞典 | 1 | $9.4K | 其他塑料制品、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 木制品 | JENNY WOK AB | 瑞典 | $299 |
| 2024-07-22 | 木制品 | JENNY WOK AB | 瑞典 | $659 |
| 2024-07-22 | 软垫木座椅 | JENNY WOK AB | 瑞典 | $3.3K |
| 2024-07-22 | 金属框架软垫椅 | JENNY WOK AB | 瑞典 | $112 |
| 2024-07-22 | 竹编篮筐 | JENNY WOK AB | 越南 | $274 |
| 2024-07-22 | 非棉纺织窗帘 | JENNY WOK AB | 瑞典 | $80 |
| 2024-07-22 | 瓷餐具 | JENNY WOK AB | 越南 | $320 |
| 2024-07-22 | 木制品 | JENNY WOK AB | 瑞典 | $1.9K |
| 2024-07-22 | 木制品 | JENNY WOK AB | 瑞典 | $765 |
| 2024-07-22 | 软垫木座椅 | JENNY WOK AB | 瑞典 | $107 |