Red Points Audiovisual Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 已装配物镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGHE NHìN ĐIểM Đỏ

26
进口笔数
3
出口笔数
$203.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $395 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $395 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 2 笔

工商档案

企业注册号0108770149
企查查编码QVNS5FAMT3
成立日期2019-06-05
联系地址Tầng 2, số 75 phố Chương Dương Độ, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHE NHÌN ĐIỂM ĐỎ
企业英文名称RED POINTS AUDIOVISUAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 75 phố Chương Dương Độ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02439999357
邮箱redpointsvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900211已装配物镜
962000摄影支架
852351固态存储设备
900220仪器滤光片
900290其他光学元件
940542LED照明装置
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
847190数据处理机
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
900211已装配物镜
900290其他光学元件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$174.3K
中国台湾6$29.5K
日本1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Sirui Optical Co., Ltd.中国13$129.8K已装配物镜、摄影支架
Kyokuto Trading Inc.日本6$35.3K固态存储设备、数据处理机
Shenzhen Mingjiang Optical Technology Co., Ltd.中国3$28.7K已装配物镜、仪器滤光片
HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD中国香港2$6.9K仪器滤光片、摄影支架
Ningbo Lucky Foreign Trade Co., Ltd.中国1$2.9K合成纤维绳、车辆散热器
Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国1$152染色棉混纺布、200克以上牛仔布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Sirui Optical Co., Ltd.中国2$750已装配物镜
SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH中国1$395其他光学元件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$400
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$400
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$635
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$420
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$480
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$111
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$525
2026-03-27其他光学元件SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$54
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-03-27已装配物镜SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$900

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19已装配物镜GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD中国$150
2026-04-19已装配物镜GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD中国$150
2026-04-19已装配物镜GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD中国$150
2026-04-19已装配物镜GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD中国$150
2026-04-19已装配物镜GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD中国$150
2026-03-31其他光学元件SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH中国$45
2026-03-31其他光学元件SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH中国$40
2026-03-31其他光学元件SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH中国$70
2026-03-31其他光学元件SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH中国$40
2026-03-31其他光学元件SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH中国$55

相关企业 · 同类产品

Red Points Audiovisual Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →