Red Points Audiovisual Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHE NHìN ĐIểM Đỏ
26
进口笔数
3
出口笔数
$203.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108770149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5FAMT3 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 75 phố Chương Dương Độ, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHE NHÌN ĐIỂM ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED POINTS AUDIOVISUAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 75 phố Chương Dương Độ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02439999357 |
| 邮箱 | redpointsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $174.3K |
| 中国台湾 | 6 | $29.5K |
| 日本 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Sirui Optical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $129.8K | 已装配物镜、摄影支架 |
| Kyokuto Trading Inc. | 日本 | 6 | $35.3K | 固态存储设备、数据处理机 |
| Shenzhen Mingjiang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 已装配物镜、仪器滤光片 |
| HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国香港 | 2 | $6.9K | 仪器滤光片、摄影支架 |
| Ningbo Lucky Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 合成纤维绳、车辆散热器 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152 | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Sirui Optical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $750 | 已装配物镜 |
| SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH | 中国 | 1 | $395 | 其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-03-27 | 其他光学元件 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 已装配物镜 | GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 已装配物镜 | GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 已装配物镜 | GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 已装配物镜 | GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 已装配物镜 | GUANGDONG SIRUI OPTICAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-31 | 其他光学元件 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH | 中国 | $45 |
| 2026-03-31 | 其他光学元件 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH | 中国 | $40 |
| 2026-03-31 | 其他光学元件 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH | 中国 | $70 |
| 2026-03-31 | 其他光学元件 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH | 中国 | $40 |
| 2026-03-31 | 其他光学元件 | SHENZHEN MINGJIANG OPTICAL TECH | 中国 | $55 |