Thai Son Services Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHIệP THáI SơN
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603450815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2982YU |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Số 22/30, Khu Phố Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON SERVICES INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22/30, Khu Phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84911139579 |
| 邮箱 | thaison.kd18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $717.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $144.6K |
| 马来西亚 | 8 | $142.2K |
| 中国 | 4 | $47.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $717.2K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| H & R MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $85.0K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| G3 PETROENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $83.6K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $61.0K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| H & R CHEMPHARM ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $57.3K | 非轻质石油、辐射检测仪器 |
| H&R China (Daxie) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 非轻质石油 |
| H&R China (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 非轻质石油、其他无环多元羧酸 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | H & R CHEMPHARM ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $34.4K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | H & R CHEMPHARM ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.9K |
| 2026-01-31 | 非轻质石油 | H & R MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $23.8K |
| 2025-10-28 | 非轻质石油 | H & R CHINA (NING BO) CO,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-08-18 | 非轻质石油 | H & R MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $22.4K |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $26.8K |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $30.8K |
| 2025-05-19 | 非轻质石油 | H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $22.4K |
| 2025-03-31 | 非轻质石油 | H & R CHINA (NING BO) CO,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-26 | 非轻质石油 | H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $26.7K |