Thai Son Services Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHIệP THáI SơN

44
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603450815
企查查编码QVNQ2982YU
成立日期2017-03-20
联系地址Số 22/30, Khu Phố Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THÁI SƠN
企业英文名称THAI SON SERVICES INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22/30, Khu Phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84911139579
邮箱thaison.kd18@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
270799其他煤焦油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国28$717.2K
澳大利亚4$144.6K
马来西亚8$142.2K
中国4$47.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd.越南28$717.2K其他煤焦油、非轻质石油
H & R MALAYSIA SDN BHD马来西亚6$85.0K非轻质石油、其他煤焦油
G3 PETROENERGY PTE. LTD.新加坡2$83.6K非轻质石油、含油石蜡
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡2$61.0K非轻质石油、其他煤焦油
H & R CHEMPHARM ASIA SDN. BHD.马来西亚2$57.3K非轻质石油、辐射检测仪器
H&R China (Daxie) Co., Ltd.中国1$28.4K非轻质石油
H&R China (Ningbo) Co., Ltd.中国3$18.8K非轻质石油、其他无环多元羧酸

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26非轻质石油H & R CHEMPHARM ASIA SDN. BHD.马来西亚$34.4K
2026-03-13非轻质石油H & R CHEMPHARM ASIA SDN. BHD.马来西亚$22.9K
2026-01-31非轻质石油H & R MALAYSIA SDN BHD马来西亚$23.8K
2025-10-28非轻质石油H & R CHINA (NING BO) CO,LTD中国$6.7K
2025-08-18非轻质石油H & R MALAYSIA SDN BHD马来西亚$22.4K
2025-07-16非轻质石油H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD泰国$26.8K
2025-07-16非轻质石油H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD泰国$30.8K
2025-05-19非轻质石油H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD泰国$22.4K
2025-03-31非轻质石油H & R CHINA (NING BO) CO,LTD中国$6.8K
2025-03-26非轻质石油H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD泰国$26.7K

相关企业 · 同类产品

Thai Son Services Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →