MINH TAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他吸食用烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Minh Tâm
1
进口笔数
52
出口笔数
$12
进口金额
$3.18M
出口金额
2024-06-25
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100306939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X978PQ |
| 成立日期 | 2009-08-31 |
| 联系地址 | 385, tổ 9, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 385, tổ 9, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02193866959 |
| 传真 | 02193866959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560129 | 其他絮胎制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490700 | 未使用票证及证券 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 24 | $1.61M |
| 越南 | 19 | $1.31M |
| 老挝 | 11 | $150.9K |
| 中国香港 | 3 | $111.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT NUSA PIJAR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $12 | 其他絮胎制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 越南 | 26 | $1.73M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 越南 | 8 | $654.3K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $242.7K | 去梗烟草、香烟 |
| ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 柬埔寨 | 9 | $224.9K | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
| YIWU YUANHONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO | 越南 | 1 | $129.5K | 其他吸食用烟草 |
| THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | 3 | $111.1K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 老挝 | 6 | $77.9K | 其他涂布纸、卷烟纸 |
| YIWU YUANHONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | 1 | $4.8K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他絮胎制品 | PT NUSA PIJAR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $12 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $42.1K |
| 2026-01-27 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $62.0K |
| 2026-01-02 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $43.4K |
| 2025-12-31 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2025-12-31 | 非瓦楞折叠盒 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2025-11-07 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-10-23 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2025-10-15 | 非瓦楞折叠盒 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-10-07 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-07 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 越南 | $55.9K |