MINH TAM JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他吸食用烟草

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Minh Tâm

1
进口笔数
52
出口笔数
$12
进口金额
$3.18M
出口金额
2024-06-25
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $464.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 3 笔2024-06进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $464.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 3 笔2024-06进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $464.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号5100306939
企查查编码QVN5X978PQ
成立日期2009-08-31
联系地址385, tổ 9, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MINH TÂM
企业英文名称MINH TAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址385, tổ 9, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang
经营范围2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02193866959
传真02193866959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560129其他絮胎制品

出口

HS 编码产品
240319其他吸食用烟草
481920非瓦楞折叠盒
481950纸制包装容器
760720衬背铝箔
240120去梗烟草
481190其他涂布纸
481390卷烟纸
482110印刷标签
490700未使用票证及证券
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨24$1.61M
越南19$1.31M
老挝11$150.9K
中国香港3$111.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT NUSA PIJAR SEJAHTERA印度尼西亚1$12其他絮胎制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD越南26$1.73M其他吸食用烟草、去梗烟草
ATLAS TRADE & HOLDING LTD越南8$654.3K香烟、其他吸食用烟草
JUNE KRUOCH TRADING CO LTD越南2$242.7K去梗烟草、香烟
ATLAS TRADE & HOLDING LTD柬埔寨9$224.9K纸制包装容器、非瓦楞折叠盒
YIWU YUANHONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO越南1$129.5K其他吸食用烟草
THD TRADE & INVESTMENT LTD中国香港3$111.1K香烟、其他吸食用烟草
ATLAS TRADE & HOLDING LTD老挝6$77.9K其他涂布纸、卷烟纸
YIWU YUANHONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南1$4.8K香烟

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-25其他絮胎制品PT NUSA PIJAR SEJAHTERA印度尼西亚$12

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD柬埔寨$42.1K
2026-01-27去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD柬埔寨$62.0K
2026-01-02其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD柬埔寨$43.4K
2025-12-31其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD越南$28.8K
2025-12-31非瓦楞折叠盒MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD老挝$2.4K
2025-11-07其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD越南$20.3K
2025-10-23其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD越南$20.8K
2025-10-15非瓦楞折叠盒MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD老挝$1.1K
2025-10-07其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD越南$2.0K
2025-10-07其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD越南$55.9K

相关企业 · 同类产品

MINH TAM JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →