Tan Cuong Trade & Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Tân Cương
28
进口笔数
0
出口笔数
$591.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101395795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC9KHRY |
| 成立日期 | 2003-07-31 |
| 联系地址 | Số 10 tổ 25, ngách 58/45, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN CƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN CUONG TRADE AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 tổ 25, ngách 58/45, phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913580313 |
| 邮箱 | Achunxin@yahoo.com |
| 传真 | 0437956532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $591.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huikang Medicinal Articles Co., Ltd. | 中国 | 16 | $441.9K | 医用粘性敷料、自粘纸板 |
| Maoming Jiangyuan Latex Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.6K | 硫化橡胶避孕套、灌装封口机 |
| Nantong Diagnos Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Xinjiu International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 诊断试剂 |
| Jiangsu Ruiyu Hospital Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 棉絮制品、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $16.7K |