Duy Nang Printing Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
44
进口笔数
87
出口笔数
$1.57M
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301102714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N2M52C |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Khu Phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY IN DUY NĂNG |
| 企业英文名称 | DUY NANG PRINTER EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phan Duy Trinh, Khu phố Nghiêm Thôn, Phường Quế Võ, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0399999612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.27M |
| 越南 | 17 | $298.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $1.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Legendary Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.09M | 单功能打印机、黑色印刷墨水 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $207.1K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| BHK International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.0K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $75.1K | 非固定刃刀、餐具及刀片 |
| Foshan Legendary Intelligent Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $35.0K | 单功能打印机 |
| Foshan Billion Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 聚合物胶粘剂、橡胶塑料抗氧化剂 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.4K | 其他塑料制品、圆珠笔 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.63M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $96.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $18.2K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $609 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2026-06-08 | 非黑印刷油墨 | Foshan Legendary Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $624 |
| 2026-06-08 | 非黑印刷油墨 | Foshan Legendary Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $624 |
| 2026-06-08 | 非黑印刷油墨 | Foshan Legendary Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-08 | 黑色印刷墨水 | Foshan Legendary Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $624 |
| 2026-06-08 | 非黑印刷油墨 | Foshan Legendary Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $624 |
| 2026-06-08 | 非黑印刷油墨 | Foshan Legendary Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $624 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $646 |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | — | $25.4K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | — | $852 |