MK Coolworks Vietnam Filter Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị LọC MK COOLWORKS VIệT NAM
127
进口笔数
2
出口笔数
$4.22M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2023-04-07
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301152049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HY04ST |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Tư Chi, Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ LỌC MK COOLWORKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MK COOLWORKS VIET NAM FILTER EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tư Chi, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84962512286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $4.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 99 | $3.32M | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Shenzhen Osman Compression Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $390.8K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Xinxiang Coolworks Filter Co., Ltd. | 中国 | 10 | $263.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Daqiu New Materials (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.1K | 工业陶瓷制品、二氧化硅 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $87.7K | 塔式起重机、工业热交换器 |
| DAQIU NEW MATERIAL (SHANDONG) CO.,LTD | 中国 | 1 | $27.0K | 氧化铝 |
| Wuxi Chunjiu Heat Exchanger Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 泵及压缩机零件、工业热交换器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 氧化铝 | DAQIU NEW MATERIAL (SHANDONG) CO.,LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-07-22 | 电力控制板 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-07-22 | 轴承座 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-07-22 | 液体过滤机械 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-22 | 工业干燥机 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-07-22 | 离合器联轴器 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-07-22 | 其他风扇 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2026-07-22 | 气体过滤机械 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-07-22 | 液体过滤机械 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 工业干燥机 | EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2023-04-05 | 工业干燥机 | EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |