San Me Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH San Me
- 邮箱21
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$746.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303910142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJSQK20 |
| 成立日期 | 2005-07-28 |
| 联系地址 | 27A Minh Phụng, Phường 05, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN ME |
| 企业英文名称 | San Me Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27A Minh Phụng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch( có mã số CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin(có mã số CPC 7523). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842839606401 |
| 传真 | 02839695974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 53 | $288.4K |
| 马来西亚 | 6 | $283.2K |
| 英国 | 10 | $139.4K |
| 利比亚 | 1 | $19.7K |
| 越南 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teguh Sama Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $231.7K | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| House of Fashines Mega Mall Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $183.6K | 塑料家用制品、非棉针织背心 |
| Sana Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 9 | $139.3K | 非棉睡衣裤、女式针织外套 |
| Red Beginning Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $51.5K | 棉针织衬衫、棉针织连衣裙 |
| REMAX Distribution (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 5 | $36.2K | 男棉裤、绘图仪器 |
| F&B General Trading (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $30.1K | 女式棉裤、带套铅笔蜡笔 |
| Nabaa Group | 利比亚 | 1 | $19.7K | 棉针织T恤及背心、其他棉针织服装 |
| Tekun Express Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $15.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| SDSS Enterprises | 斯里兰卡 | 1 | $13.7K | 非棉针织背心 |
| Prime Infinity Trading (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $11.6K | 女式棉裤、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉制女睡衣 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 男式合成纤维夹克 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 棉制睡衣 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $5.6K |
| 2026-02-13 | 非棉睡衣裤 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $10.2K |
| 2026-02-13 | 婴儿棉针织品 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $3.9K |
| 2026-01-26 | 非棉针织背心 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 其他女式针织外套 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $260 |
| 2026-01-26 | 非棉睡衣裤 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $11.0K |
| 2025-12-10 | 其他女式针织外套 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $6.5K |
| 2025-12-10 | 非棉睡衣裤 | SANA TRADING CO LTD | 英国 | $3.0K |