The Phi Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU THế PHI
0
进口笔数
171
出口笔数
$0
进口金额
$4.33M
出口金额
—
最近进口
2023-09-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900874625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFMC22N |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Số 213, đường Trục Chính, Xã Tân Thanh, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THẾ PHI |
| 企业英文名称 | THE PHI IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 213, đường Trục Chính, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978383222 |
| 邮箱 | nguyenvanhuanxxht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $3.96M |
| 中国 | 13 | $370.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tiansheng Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 121 | $2.80M | 其他鲜果 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Cooperative | 越南 | 22 | $857.0K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Dongxing City Qianyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $299.3K | 其他鲜果 |
| Pingxiang Tiansheng Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 10 | $291.0K | 其他鲜果、整粒胡椒 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $44.2K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Dongxing City Qianyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $16.5K |
| 2023-09-09 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $14.2K |
| 2023-09-08 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $18.5K |
| 2023-09-08 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $17.4K |
| 2023-09-08 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $19.1K |
| 2023-09-08 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $14.9K |
| 2023-09-07 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $12.1K |
| 2023-09-06 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $29.8K |
| 2023-09-03 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $15.3K |
| 2023-09-02 | 其他鲜果 | PINGXIANG TIANSHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $17.3K |