Vinh Quang Minh Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VĩNH QUANG MINH
173
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310257252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD0M979 |
| 成立日期 | 2010-09-13 |
| 联系地址 | Số 122, Đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨNH QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 02 Tầng 4 Tòa nhà N6, Số 3 Đường Ba Tháng Hai, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 1900888682 |
| 邮箱 | info@vinhquangminh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $1.10M |
| 中国 | 89 | $787.6K |
| 柬埔寨 | 63 | $515.3K |
| 菲律宾 | 12 | $87.6K |
| 印度尼西亚 | 19 | $65.9K |
| 孟加拉国 | 20 | $33.0K |
| 萨尔瓦多 | 11 | $24.6K |
| 墨西哥 | 12 | $24.5K |
| 印度 | 6 | $18.4K |
| 危地马拉 | 8 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VF Singapore Overseas Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 156 | $2.53M | 棉针织T恤及背心、纺织面料鞋 |
| V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $116.0K | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| 3c80c6b192cf8abccfebb2c52fd056fb | 2 | $24.2K | ||
| DISTRICT DISTRIBUTION CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.1K | 针织头饰 |
| OKLM Design & Production Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 聚乙烯袋、塑料文具 |
| Bollman Hat Co. | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 针织头饰 |
| Bollman Hat Co. | 中国 | 1 | $1.2K | 针织头饰 |
| District Distribution Co., Ltd. | 中国 | 2 | $791 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Bollman Hat Co. | 越南 | 1 | $478 | 针织头饰 |
| District Distribution Co., Ltd. | 越南 | 2 | $204 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 孟加拉国 | $306 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 越南 | $226 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 孟加拉国 | $310 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 孟加拉国 | $306 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 中国 | $306 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 越南 | $234 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 越南 | $234 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 越南 | $226 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 中国 | $306 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | VF SINGAPORE OVERSEAS SERVICES PTE. LTD. | 孟加拉国 | $310 |