Hong Minh Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI HồNG MINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$43.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109313427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YJNPJE |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Số 40, Ngõ 38 phố Khúc Thừa Dụ, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | HONG MINH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, Ngõ 38 phố Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84987876184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $12.0K | 金属建筑配件、塑料建材 |
| Elitex (Dezhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.5K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Guangzhou DM Awnings Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 金属建筑配件、铝制结构体及部件 |
| Shijiazhuang Yingrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁链、钢铁链条零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 塑料建材 | GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $690 |
| 2026-03-30 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2024-08-17 | 其他铝制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-05-08 | 非合成纤维防水布 | GUANGZHOU DM AWNING SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-08 | 非合成纤维防水布 | GUANGZHOU DM AWNING SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-23 | 铝丝网 | SHIJIAZHUANG YINGRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $402 |
| 2024-04-23 | 铝丝网 | SHIJIAZHUANG YINGRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $924 |
| 2024-02-06 | 塑料涂层织物 | ELITEX (DEZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-29 | 塑料涂层织物 | ELITEX (DEZHOU) CO LTD | 中国 | $832 |