CTC Nutrition Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 517 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CTC GIảI PHáP DINH DưỡNG VIệT NAM

517
进口笔数
4
出口笔数
$6.69M
进口金额
$123.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-24
最近出口
108
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $603.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 7 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-10进口 $131.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $144.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $269.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $254.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $375.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $226.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $245.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.7K · 17 笔出口 $88.0K · 1 笔2025-09进口 $120.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $261.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.9K · 17 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-01进口 $225.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.8K · 9 笔出口 $131 · 1 笔2026-03进口 $288.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $603.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 7 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-10进口 $131.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $144.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $269.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $254.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $375.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $226.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $245.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.7K · 17 笔出口 $88.0K · 1 笔2025-09进口 $120.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $261.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.9K · 17 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-01进口 $225.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.8K · 9 笔出口 $131 · 1 笔2026-03进口 $288.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $603.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310932690
企查查编码QVNS5V00NB
成立日期2011-06-20
联系地址Lầu 5, Tòa nhà CT-IN, 435 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CTC GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG VIỆT NAM
企业英文名称CTC NUTRITION SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5, Tòa nhà CT-IN, 435 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02838114210
邮箱ctcgiaiphapdinhduong@gmail.com
传真02838462051
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
350220乳白蛋白
130219其他植物提取物
382499其他化学制剂
391390天然聚合物
391290其他纤维素衍生物
330210食品香料
350790其他酶制剂
340490人造蜡
130239植物粘液剂

出口

HS 编码产品
350220乳白蛋白
040299加糖乳制品
190420谷物片食品
220299其他非酒精饮料
350400蛋白质衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚96$2.27M
美国97$1.85M
日本42$1.62M
以色列8$231.0K
韩国40$197.8K
中国59$190.9K
西班牙52$174.9K
墨西哥11$55.8K
德国14$41.4K
泰国8$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$88.0K
菲律宾2$35.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Colloidtek Eka Graha印度尼西亚51$2.21M其他纤维素衍生物、其他化学制剂
DKS Co., Ltd.日本24$1.18M人造蜡、其他吡唑化合物
Hilmar Ingredients美国24$1.10M高纯度乳糖、乳糖浆<99%
3A Biotech S.L.西班牙24$127.4K其他食品制剂、混合调味料
Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd.中国25$123.9K其他纤维素醚、天然聚合物
Daepyung Co., Ltd.韩国15$105.2K其他苷类、其他食品制剂
Haldin Pacific Semesta Co., Ltd.印度尼西亚25$35.9K其他植物提取物、茶提取物及制品
CYGYC BIOCON S.L.西班牙20$35.8K其他酶制剂、猫狗饲料
AE Chemie美国23$31.9K其他植物油、改性油脂
Lessonia法国20$6.1K其他植物产品、非塑化醋酸纤维素

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fitwhey Co., Ltd.泰国1$88.0K蛋白质衍生物、乳白蛋白
CTC Far East Philippines Inc.菲律宾3$35.8K其他食品制剂、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂PT COLLOIDTEK EKA GRAHA印度尼西亚$4.0K
2026-04-29其他纯糖SAMYANG CORP韩国$63
2026-04-29其他化学制剂PT COLLOIDTEK EKA GRAHA印度尼西亚$4.0K
2026-04-29大豆粉SOON SOON OILMILLS SDN BHD马来西亚$2
2026-04-29其他纯糖SAMYANG CORP韩国$330
2026-04-29其他糖混合物SAMYANG CORP韩国$18.8K
2026-04-29其他化学制剂PT COLLOIDTEK EKA GRAHA印度尼西亚$4.0K
2026-04-29其他纯糖SAMYANG CORP韩国$126
2026-04-29大豆粉SOON SOON OILMILLS SDN BHD马来西亚$2
2026-04-29其他化学制剂PT COLLOIDTEK EKA GRAHA印度尼西亚$4.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他非酒精饮料CTC Far East Philippines Inc.$21
2026-02-24谷物片食品CTC Far East Philippines Inc.$17
2026-02-24加糖乳制品CTC Far East Philippines Inc.$94
2025-12-30乳白蛋白CTC FAR EAST PHILIPPINES INC菲律宾$30.9K
2025-12-30乳白蛋白CTC FAR EAST PHILIPPINES INC菲律宾$1.1K
2025-08-25乳白蛋白FITWHEY CO LTD泰国$26.6K
2025-08-25乳白蛋白FITWHEY CO LTD泰国$34.7K
2025-08-25乳白蛋白FITWHEY CO LTD泰国$26.7K
2023-09-19蛋白质衍生物CTC FAR EAST PHILIPPINES INC菲律宾$3.7K

相关企业 · 同类产品

CTC Nutrition Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →