PTP Geosynthetics JSC
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 聚丙烯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA Kỹ THUậT TổNG HợP PTP
138
进口笔数
20
出口笔数
$8.75M
进口金额
$419.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-27
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102022036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2BK2US |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Lô L1-3, Đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT TỔNG HỢP PTP |
| 企业英文名称 | PTP GEOSYNTHETICS JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô L1-3, Đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842726585785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $7.88M |
| 马来西亚 | 2 | $429.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $179.7K |
| 韩国 | 2 | $142.4K |
| 印度 | 9 | $64.9K |
| 意大利 | 1 | $30.0K |
| 越南 | 3 | $22.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $293.0K |
| 老挝 | 5 | $88.7K |
| 泰国 | 2 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Gulf Homes Ltd. | 26 | $3.49M | 镀锌钢丝、塑料地板 | |
| Taizhou Hailun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.05M | 聚丙烯短纤、聚酯短纤 |
| Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | 14 | $450.4K | 聚酯高强力纱、980200 |
| Jiangsu Botao New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $288.0K | 聚丙烯短纤 |
| Zhejiang Unifull Industrial Fibre Co., Ltd. | 中国 | 10 | $253.9K | 聚酯高强力纱、合成纤维绳 |
| Jinan Haoxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $228.2K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Shijiazhuang Boxing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.2K | 金属丝加工机、其他钢铁制品 |
| Sulzer ITMA Indtex | 印度 | 9 | $65.2K | 织机零件附件、螺纹螺母 |
| Foshan Xinshengyuan Hardware Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.1K | 非旋转气动手工具、塑料棒材及型材 |
| Suzhou Topt Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Geotech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $393.1K | 重型无纺布、涂层钢丝制品 |
| Bxt International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.6K | 重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 聚丙烯短纤 | Taizhou Hailun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $69.0K |
| 2026-06-18 | 金属处理机械 | Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 金属丝加工机 | Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-18 | 金属处理机械 | Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 金属处理机械 | Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $43.1K |
| 2026-06-16 | 聚丙烯短纤 | Jiangsu Botao New Material Co., Ltd. | 中国 | $71.7K |
| 2026-06-15 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-15 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $63.5K |
| 2026-06-10 | 聚丙烯短纤 | Jiangsu Botao New Material Co., Ltd. | 中国 | $71.6K |
| 2026-06-09 | 聚丙烯短纤 | Taizhou Hailun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $68.8K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 重型无纺布 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.6K |
| 2026-05-20 | 涂层钢丝制品 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-05-20 | 重型无纺布 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-05-20 | 涂层钢丝制品 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $124 |
| 2026-05-20 | 重型无纺布 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-05-20 | 涂层钢丝制品 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-05-20 | 重型无纺布 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 重型无纺布 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 重型无纺布 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2026-02-02 | 重型无纺布 | SL Geotech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.6K |