Kinh Dong Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI KINH ĐôNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108127530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GPM6TK |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 6, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI KINH ĐÔNG |
| 企业英文名称 | KINHDONG TRADING AND IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 531 Tân Phú, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84985672626 |
| 邮箱 | Kinhdongimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.22M | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $201.9K | 塔式起重机、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2026-04-24 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2026-04-06 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2026-04-06 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2026-04-06 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $102.0K |
| 2026-04-06 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2026-04-06 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $102.0K |
| 2026-04-06 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2026-03-21 | 气动旋转手动工具 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-21 | 矿物处理机器 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.6K |