F5 Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 10公斤以上干衣机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ F5
22
进口笔数
0
出口笔数
$117.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102028438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENF2KTV |
| 成立日期 | 2009-06-22 |
| 联系地址 | Số 560 đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ F5 |
| 企业英文名称 | F5 TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 560 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02435640558 |
| 邮箱 | info@f5pro.vn |
| 官网 | www.f5pro.vn |
| 传真 | 02435640730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $69.0K |
| 中国 | 8 | $45.6K |
| 丹麦 | 2 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 8 | $68.7K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Taizhou Rising Sun WashTech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.4K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Taizhou Mist Fan Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Kuhlmann El Varme A | 丹麦 | 2 | $1.7K | 温控处理设备、电热电阻器 |
| Piolink, Inc. | 韩国 | 1 | $1.1K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | 2 | $252 | 熨烫机、8451机器零件 |
| One Second Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110 | 安全帽、自粘塑料片 |
| SHANGHAI KLEY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $100 | 电热电阻器 |
| CL Professional Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15 | 洗衣机零件、旋转排量泵 |
| Naughty Kid Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 染色棉针织布、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | SHANGHAI KLEY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | SHANGHAI KLEY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | GHIDINI BENVENUTO SRL | 意大利 | $36 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | GHIDINI BENVENUTO SRL | 意大利 | $25 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | GHIDINI BENVENUTO SRL | 意大利 | $25 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | GHIDINI BENVENUTO SRL | 意大利 | $36 |
| 2026-02-23 | 10公斤以上干衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $3.8K |
| 2025-12-19 | 电熨斗 | GHIDINI BENVENUTO S R L | 意大利 | $131 |
| 2025-12-08 | 10公斤以上干衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $4.3K |
| 2025-12-08 | 熨烫机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $5.0K |