Nghia Hung Information & Technology Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thông Tin Nghĩa Hưng
13
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101809830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U3UCJ8 |
| 成立日期 | 2005-10-24 |
| 联系地址 | Số 605, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGHĨA HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842435525840 |
| 邮箱 | nitc@nghiahung.vn |
| 官网 | www.nghiahung.vn |
| 传真 | +842435525839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $44.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xuhan Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.4K | 存储单元、8471机器零件 |
| Hi-TechDeals, LLC | 美国 | 1 | $13.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理部件 |
| FOSUN TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shenzhen Pilot Tech Dev Co., Ltd. | 中国 | 1 | $625 | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |