Ta Minh Quang Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tạ Minh Quang
20
进口笔数
0
出口笔数
$641.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304233239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA281F3 |
| 成立日期 | 2006-03-03 |
| 联系地址 | 15 Đường 3C, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TẠ MINH QUANG |
| 企业英文名称 | TA MINH QUANG IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường 3C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838170982 |
| 邮箱 | ctytmq@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.tmq.vn |
| 传真 | 54070038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $641.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $364.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Topsting Imp & Exp Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $250.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Yangyu Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 塑料容器、其他纺织制品 |
| Huang Weizhen | 俄罗斯 | 1 | $12 | 其他塑料制品、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $901 |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $901 |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 塑料封口件 | TOPSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |