Greenhouse Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 桉木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GREENHOUSE VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$79.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317194273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG14YTA |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GREENHOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENHOUSE VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84336651691 |
| 邮箱 | ndtruong.bk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 440326 | 15厘米以下针叶木 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 23 | $60.9K |
| 越南 | 3 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTB IMEX Trading LLC | 阿联酋 | 23 | $60.9K | 桉木原木、15厘米以下针叶木 |
| NTB IMEX Trading LLC | 越南 | 3 | $18.6K | 加工大理石制品、编织用竹 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 15厘米以下针叶木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $2.6K |
| 2025-11-28 | 桉木原木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $2.4K |
| 2025-03-24 | 桉木原木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $2.2K |
| 2025-03-13 | 15厘米以下针叶木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $2.2K |
| 2025-02-13 | 桉木原木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $4.5K |
| 2024-11-05 | 桉木原木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $2.0K |
| 2024-10-31 | 15厘米以下针叶木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $2.8K |
| 2024-10-23 | 桉木原木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $2.0K |
| 2024-09-25 | 15厘米以下针叶木 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $2.1K |
| 2024-08-26 | 其他水泥制品 | N T B IMEX TRADING LLC | 阿联酋 | $3.6K |