Tien Phat Industrial Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 非在业
2
进口笔数
10
出口笔数
$3.4K
进口金额
$13.6K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2023-12-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107516340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY261NM |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngõ 75/41, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG NGHIỆP TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT INDUSTRIAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngõ 75/41, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0984018843 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.1K | 其他钢铁制品、其他未硫化橡胶 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他气泵 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 其他气泵 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 气体过滤机械 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2023-12-06 | 气体过滤机械 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-12-06 | 气体过滤机械 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2023-12-06 | 液体过滤机械 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-12-06 | 过滤净化器零件 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-12-06 | 阀门龙头 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-12-06 | 液体过滤机械 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-12-06 | 非泡沫橡胶密封件 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2023-12-06 | 液体过滤机械 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2023-12-06 | 气体过滤机械 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |