Sharitek Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHARITEK VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108579544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE1KD00 |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số 9 Ngõ 255/47 Đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH OXII |
| 企业英文名称 | SHARITEK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Lô 2.06, Tòa nhà Geleximco Southern Star, Ngõ 897 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0365798000 |
| 邮箱 | info@sharitek.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $21.4K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $329 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $12.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| YIY-TRANS HKLOGISTICS CO., LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 家具锁、贱金属锁具零件 |
| Shenzhen Zhaotesi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 电器装置零件、钢化安全玻璃 |
| 85d5708f509b5539fd6284d57735d6b7 | 1 | $2.6K | ||
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 家用炊具、通风罩 |
| Jihui Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $855 | 高压继电器、处理器及控制器 |
| SHENZHEN KECHENGFENG ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $801 | 大功率晶体管 |
| Shenzhen Keeper Cloud Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $428 | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Shenzhen Lishenjia Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $344 | 1kVA以下变压器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $225 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 大功率晶体管 | SHENZHEN KECHENGFENG ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $801 |
| 2026-02-04 | 家具锁 | YIY-TRANS HKLOGISTICS CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-04 | 贱金属锁具零件 | YIY-TRANS HKLOGISTICS CO., LTD | 中国 | $217 |
| 2025-12-11 | 处理器及控制器 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 大功率晶体管 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-07 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN NARDEA ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-11-07 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN NARDEA ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $310 |
| 2025-08-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN ZHAOTESI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-08-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN ZHAOTESI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-08-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN ZHAOTESI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $490 |