Phu Khanh Environment Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Môi Trường Phú Khánh
16
进口笔数
0
出口笔数
$352.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311752690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPF15EC |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | L2-51, đường Lena, khu dân cư River Park, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG PHÚ KHÁNH |
| 企业英文名称 | PHU KHANH ENVIRONMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L2-51, đường Lena, khu dân cư River Park, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862827745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $92.6K |
| 韩国 | 1 | $87.5K |
| 芬兰 | 2 | $68.2K |
| 新加坡 | 3 | $48.0K |
| 中国 | 6 | $48.0K |
| 德国 | 1 | $3.9K |
| 西班牙 | 1 | $3.3K |
| 捷克 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SC SOLUTION GLOBAL CO., LTD | 韩国 | 1 | $87.5K | 非智能手机 |
| Solar Water Solutions Oy | 芬兰 | 1 | $66.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Inphlox Water Systems Pvt. Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.8K | 水净化机械 |
| INPHLOX WATER SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $48.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Environsens Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.2K | 季铵化合物、培养基 |
| Shenzhen Srod Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| Suntar Investment Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 水净化机械、其他化学制剂 |
| JBP Composites, S.L. | 西班牙 | 1 | $9.4K | 聚合物胶粘剂、乙烯聚合物塑料 |
| Membrane Solutions Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Mempure Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 水净化机械 | Solar Water Solutions Oy | 芬兰 | $66.0K |
| 2026-06-09 | 非智能手机 | SC SOLUTION GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $87.5K |
| 2026-03-06 | 其他硫化橡胶制品 | Anil Gorakhnath Yadav | 印度 | $7 |
| 2026-03-06 | 存储单元 | Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-03-06 | 其他硫化橡胶制品 | Anil Gorakhnath Yadav | 印度 | $36 |
| 2026-03-06 | 其他硫化橡胶制品 | Anil Gorakhnath Yadav | 印度 | $15 |
| 2026-01-23 | 其他测量仪器 | Shenzhen Srod Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-20 | 过滤净化器零件 | INPHLOX WATER SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $32.3K |
| 2025-12-04 | 阀门零件 | INPHLOX WATER SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | INPHLOX WATER SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $58 |