Saigon Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn
234
进口笔数
21
出口笔数
$45.24M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-19
最近出口
56
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300523385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9FV8H8 |
| 成立日期 | 2004-11-01 |
| 联系地址 | Số 18-20 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18-20 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842871079879 |
| 邮箱 | contact@sapharco.com |
| 传真 | +842839401975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,806.5106亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $7.19M |
| 印度 | 52 | $4.76M |
| 中国 | 14 | $4.51M |
| 塞浦路斯 | 22 | $4.40M |
| 德国 | 14 | $3.94M |
| 西班牙 | 14 | $3.67M |
| 法国 | 23 | $3.52M |
| 斯洛文尼亚 | 12 | $3.42M |
| 美国 | 10 | $2.18M |
| 泰国 | 18 | $1.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $880.0K |
| 柬埔寨 | 5 | $298.2K |
| 加纳 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Remedica Ltd. | 塞浦路斯 | 16 | $3.52M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| KRKA D D NOVO MESTO | 斯洛文尼亚 | 12 | $3.42M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Laboratoires Grimberg | 法国 | 11 | $2.17M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $1.65M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Belipharm BVBA | 比利时 | 10 | $1.62M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Mega Lifesciences Public Co. Ltd. | 印度 | 15 | $1.44M | 其他零售药品、胰岛素药品 |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $1.03M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Dki Trading Ltd | 法国 | 11 | $608.1K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| Bodhicitta, Inc. | 美国 | 9 | $528.7K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $318.9K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 越南 | 12 | $861.6K | 其他零售药品、糖果 |
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 柬埔寨 | 5 | $298.2K | 其他零售药品、洗发剂 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 其他精油、其他零售药品 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.0K | 其他零售药品、其他植物提取物 |
| Mega Lifesciences Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $6.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他零售药品 | Aurobindo Pharma Ltd. | 印度 | $75.5K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Remedica Ltd. | 塞浦路斯 | $72.0K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Remedica Ltd. | 塞浦路斯 | $24.0K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Remedica Ltd. | 塞浦路斯 | $125.0K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Laboratoires Grimberg | 法国 | $123.0K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Remedica Ltd. | 塞浦路斯 | $101.2K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Remedica Ltd. | 塞浦路斯 | $119.2K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Remedica Ltd. | 塞浦路斯 | $101.2K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Laboratoires Grimberg | 法国 | $122.2K |
| 2026-06-11 | 其他零售药品 | Remedica Ltd. | 塞浦路斯 | $101.2K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Pty Ltd | 柬埔寨 | $14.8K |
| 2026-05-19 | 糖果 | Mega Lifesciences Pty Ltd | 柬埔寨 | $52.2K |
| 2026-05-19 | 糖果 | Mega Lifesciences Pty Ltd | 柬埔寨 | $11.5K |
| 2026-05-14 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | — | $15.0K |
| 2025-09-25 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PTY LTD | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2025-09-25 | 糖果 | Mega Lifesciences Pty Ltd | 柬埔寨 | $51.8K |
| 2025-05-26 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Pty Ltd | 越南 | $12.8K |
| 2025-05-26 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PTY LTD | 越南 | $41.4K |
| 2025-05-26 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PTY LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-03-20 | 糖果 | Mega Lifesciences Pty Ltd | 柬埔寨 | $51.8K |