Saigon Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn

234
进口笔数
21
出口笔数
$45.24M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-19
最近出口
56
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.33M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $824.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $753.4K · 2 笔出口 $42.0K · 1 笔2023-11进口 $221.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $420.3K · 4 笔出口 $37.4K · 3 笔2024-02进口 $266.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $959.6K · 3 笔出口 $246.0K · 3 笔2024-04进口 $383.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $381.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $802.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $796.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.2K · 2 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-09进口 $637.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $641.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $397.8K · 5 笔出口 $66.7K · 2 笔2024-12进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $617.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $246.3K · 2 笔出口 $51.8K · 1 笔2025-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $629.3K · 3 笔出口 $65.4K · 1 笔2025-06进口 $2.70M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.81M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.15M · 7 笔出口 $62.9K · 1 笔2025-10进口 $3.09M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.33M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $610.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $683.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.60M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.58M · 10 笔出口 $93.4K · 2 笔2026-06进口 $993.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $824.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $753.4K · 2 笔出口 $42.0K · 1 笔2023-11进口 $221.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $420.3K · 4 笔出口 $37.4K · 3 笔2024-02进口 $266.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $959.6K · 3 笔出口 $246.0K · 3 笔2024-04进口 $383.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $381.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $802.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $796.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.2K · 2 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-09进口 $637.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $641.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $397.8K · 5 笔出口 $66.7K · 2 笔2024-12进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $617.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $246.3K · 2 笔出口 $51.8K · 1 笔2025-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $629.3K · 3 笔出口 $65.4K · 1 笔2025-06进口 $2.70M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.81M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.15M · 7 笔出口 $62.9K · 1 笔2025-10进口 $3.09M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.33M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $610.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $683.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.60M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.58M · 10 笔出口 $93.4K · 2 笔2026-06进口 $993.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300523385
企查查编码QVNP9FV8H8
成立日期2004-11-01
联系地址Số 18-20 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18-20 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842871079879
邮箱contact@sapharco.com
传真+842839401975
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,806.5106亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300241人用疫苗及毒素
300432皮质类固醇药品
902139人造身体部件
330510洗发剂
340130皮肤清洁剂
300212抗血清及血份
300450维生素药品
901890其他医疗器具

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
170490糖果
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$7.19M
印度52$4.76M
中国14$4.51M
塞浦路斯22$4.40M
德国14$3.94M
西班牙14$3.67M
法国23$3.52M
斯洛文尼亚12$3.42M
美国10$2.18M
泰国18$1.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$880.0K
柬埔寨5$298.2K
加纳1$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Remedica Ltd.塞浦路斯16$3.52M其他零售药品、抗生素药品
KRKA D D NOVO MESTO斯洛文尼亚12$3.42M其他零售药品、维生素药品
Laboratoires Grimberg法国11$2.17M其他零售药品、抗生素药品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国18$1.65M其他零售药品、其他食品制剂
Belipharm BVBA比利时10$1.62M其他零售药品、皮质类固醇药品
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.印度15$1.44M其他零售药品、胰岛素药品
Shin Poong Pharm Co., Ltd.韩国9$1.03M抗生素药品、其他零售药品
Dki Trading Ltd法国11$608.1K人造身体部件、其他医疗器具
Bodhicitta, Inc.美国9$528.7K洗发剂、皮肤清洁剂
XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度9$318.9K其他零售药品、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Lifesciences Pty Ltd越南12$861.6K其他零售药品、糖果
Mega Lifesciences Pty Ltd柬埔寨5$298.2K其他零售药品、洗发剂
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.越南2$18.4K其他精油、其他零售药品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国1$15.0K其他零售药品、其他植物提取物
Mega Lifesciences Ghana Ltd.加纳1$6.2K其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他零售药品Aurobindo Pharma Ltd.印度$75.5K
2026-06-11其他零售药品Remedica Ltd.塞浦路斯$72.0K
2026-06-11其他零售药品Remedica Ltd.塞浦路斯$24.0K
2026-06-11其他零售药品Remedica Ltd.塞浦路斯$125.0K
2026-06-11其他零售药品Laboratoires Grimberg法国$123.0K
2026-06-11其他零售药品Remedica Ltd.塞浦路斯$101.2K
2026-06-11其他零售药品Remedica Ltd.塞浦路斯$119.2K
2026-06-11其他零售药品Remedica Ltd.塞浦路斯$101.2K
2026-06-11其他零售药品Laboratoires Grimberg法国$122.2K
2026-06-11其他零售药品Remedica Ltd.塞浦路斯$101.2K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd柬埔寨$14.8K
2026-05-19糖果Mega Lifesciences Pty Ltd柬埔寨$52.2K
2026-05-19糖果Mega Lifesciences Pty Ltd柬埔寨$11.5K
2026-05-14其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.—$15.0K
2025-09-25糖果MEGA LIFESCIENCES PTY LTD柬埔寨$11.1K
2025-09-25糖果Mega Lifesciences Pty Ltd柬埔寨$51.8K
2025-05-26其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd越南$12.8K
2025-05-26糖果MEGA LIFESCIENCES PTY LTD越南$41.4K
2025-05-26糖果MEGA LIFESCIENCES PTY LTD越南$11.1K
2025-03-20糖果Mega Lifesciences Pty Ltd柬埔寨$51.8K

相关企业 · 同类产品

Saigon Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →