Vitto VP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非金属滚压机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vitto - Vp
4
进口笔数
1
出口笔数
$923.8K
进口金额
$5
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-07-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500503083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFT942W |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | Lô 1, Khu vực A, Khu CN Tam Dương II, Thị trấn Kim Long, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITTO - VP |
| 企业英文名称 | VITTO - VP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1, Khu vực A, Khu CN Tam Dương II, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02116558863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 252910 | 长石 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $923.7K |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SACMI Imola S.C. | 意大利 | 3 | $923.7K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| S.S. Industries | 印度 | 1 | $8 | 碾磨大米、长石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Fa International Building Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非金属滚压机 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $102.2K |
| 2026-04-20 | 非金属滚压机 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $141.4K |
| 2026-04-20 | 非金属滚压机 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $141.4K |
| 2026-04-20 | 非金属滚压机 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $128.8K |
| 2026-04-20 | 非金属滚压机 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $128.8K |
| 2026-04-20 | 非金属滚压机 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $102.2K |
| 2026-04-20 | 非金属滚压机 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $39.8K |
| 2026-04-20 | 非金属滚压机 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $39.8K |
| 2026-04-19 | 无电机吸尘器 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $29.0K |
| 2026-04-19 | 无电机吸尘器 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $29.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 低吸水率瓷砖 | YI FA INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $5 |