Binh An Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT BìNH AN
- 邮箱12
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$16.54M
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202082887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHJ2PRK |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Khu dân cư Lương Khê 2 (nhà bà Nguyễn Thị Lưỡng), Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Lương Khê 2 (nhà bà Nguyễn Thị Lưỡng), Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84904194114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $16.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 22 | $16.54M | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 阀门龙头 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-01-19 | 压力测量仪 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-01-19 | 贱金属帽架 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-01-19 | 其他硫化橡胶制品 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-01-19 | 焊接钢管 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-01-19 | 纺织水龙软管 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-01-19 | LED照明装置 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-01-19 | 电气信号装置 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-01-19 | 绝缘电线 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-01-19 | 喷雾机零件 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $62 |