KACHI AUTOMOBILE TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại ô Tô Kachi
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102256787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM1GW90 |
| 成立日期 | 2007-05-16 |
| 联系地址 | Số 6 Vũ Ngọc Phan, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Ô TÔ KACHI |
| 企业英文名称 | KACHI AUTOMOBILE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84372072455 |
| 邮箱 | ketoan@kachi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $17.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEYLE AG | 德国 | 3 | $17.3K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 车辆制动零件 | MEYLE AG | 德国 | $141 |
| 2023-07-18 | 其他硫化橡胶制品 | MEYLE AG | 德国 | $91 |
| 2023-07-18 | 车辆悬挂零件 | MEYLE AG | 德国 | $143 |
| 2023-07-18 | 车辆悬挂零件 | MEYLE AG | 德国 | $399 |
| 2023-07-18 | 其他硫化橡胶制品 | MEYLE AG | 德国 | $163 |
| 2023-07-18 | 转向系统零件 | MEYLE AG | 德国 | $38 |
| 2023-07-18 | 车辆悬挂零件 | MEYLE AG | 德国 | $77 |
| 2023-07-18 | 过滤净化器零件 | MEYLE AG | 德国 | $72 |
| 2023-07-18 | 其他硫化橡胶制品 | MEYLE AG | 德国 | $34 |
| 2023-07-18 | 过滤净化器零件 | MEYLE AG | 德国 | $91 |