XUONGHUNG CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Xương Hưng
2
进口笔数
1
出口笔数
$10.2K
进口金额
$12.4K
出口金额
2023-05-05
最近进口
2024-06-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702128937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PV5BU5 |
| 成立日期 | 2012-11-02 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 2, Lô CN5, Khu công nghiệp Kim Huy, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XƯƠNG HƯNG |
| 企业英文名称 | XUONGHUNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 2, Lô CN5, Khu công nghiệp Kim Huy, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84918774668 |
| 邮箱 | wuweiju1689@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481490 | 其他壁纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUAN CHEUG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.0K | 8465机器零件、其他钢铁制品 |
| GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 木工机床、8465机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QIANJIA AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.4K | 其他壁纸、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 木工机床刀片 | QUAN CHEUG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2023-04-04 | 8465机器零件 | GOODTEK MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $840 |
| 2023-04-04 | 非可锻铸铁件 | GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $71 |
| 2023-04-04 | 传动部件 | GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2023-04-04 | 钢铁弹簧 | GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2023-04-04 | 其他电气开关 | GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2023-04-04 | 电气装置零件 | GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $295 |
| 2023-04-04 | 其他电气开关 | GOODTEK MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $121 |
| 2023-04-04 | 钢铁弹簧 | GOODTEK MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $50 |
| 2023-04-04 | 其他钢铁制品 | GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $131 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 其他壁纸 | QIANJIA AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $12.4K |