Vina Link Laundry & Dyeing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIặT NHUộM VINA LINK
9
进口笔数
0
出口笔数
$189.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801712450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW976BUC |
| 成立日期 | 2011-08-30 |
| 联系地址 | Lô B2-3 B3-1 Khu Công Nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẶT NHUỘM VINA LINK |
| 企业英文名称 | VINA LINK LAUNDRY & DYEING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-3 B3-1 Khu Công Nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và cam kết đảm bảo tuân thủ điều kiện phạm vi kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo quy định tại Khoản 3 Điều 11 Luật kinh doanh bất động sản năm 2014. - Doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ điều kiện bảo vệ môi trường, không xả nước thải, xả khí thải chưa được xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường ra môi trường. Trong quá trình Nhuộm vải dệt, quần áo cam kết không sửa dụng hóa chất có yếu tố độc hại vượt mức cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường gây nguy hại cho sức khỏe con người, sinh vật sung quanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84948947256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $189.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Chaofan Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.4K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Jiejin Machinery (HK) Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.5K | 洗漂染机、其他离心机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 10公斤以上干衣机 | JIEJIN MACHINERY (HK) DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-04 | 10公斤以上干衣机 | JIEJIN MACHINERY (HK) DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2025-05-29 | 其他酶制剂 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $915 |
| 2025-05-29 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-29 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-29 | 非钠亚硫酸盐 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-29 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-29 | 硫代硫酸盐 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-28 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-24 | 其他酶制剂 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |