Kwin Lashes Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KWIN LASHES
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$909.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109715817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA4JSJ7 |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Số 8B, ngách 3/8, ngõ 8, đường Quang Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KWIN LASHES |
| 企业英文名称 | KWIN LASHES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Liền kề 9, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0855555367 |
| 邮箱 | kwinlashes.forwork@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 24 | $450.4K |
| 芬兰 | 10 | $192.9K |
| 法国 | 10 | $66.6K |
| 匈牙利 | 13 | $66.6K |
| 德国 | 7 | $30.5K |
| 捷克 | 14 | $15.2K |
| 意大利 | 4 | $10.1K |
| 英国 | 9 | $6.1K |
| 瑞士 | 2 | $5.4K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lash Jungle Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $447.2K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Krista Saeroe Co. Salon Volume Oy | 芬兰 | 7 | $143.9K | 合成假发制品 |
| Fleury Dorothee Co., Ltd. | 法国 | 5 | $56.5K | 合成假发制品 |
| Balogh Gabriella Co. Lash Design Kft. | 匈牙利 | 6 | $21.9K | 合成假发制品 |
| Margarita Zimmer Co. Mystery Lashes | 德国 | 3 | $19.7K | 合成假发制品 |
| Jonas Lhotka Co. Lashes Pro s.r.o. | 捷克 | 12 | $12.8K | 合成假发制品 |
| Fleury Dorothee Styleandcils | 法国 | 3 | $8.5K | 合成假发制品、其他钢铁家用品 |
| Michelle Beaute S.R.L. | 意大利 | 3 | $7.1K | 合成假发制品 |
| Luxury Lash Uk | 英国 | 7 | $3.8K | 合成假发制品 |
| IRINA SHEVIAKINA | 3 | $1.3K | 合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | KIRRILLY MANNELL .CO:RUNWAY LASH CO. | — | $500 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | KIRRILLY MANNELL .CO:RUNWAY LASH CO. | — | $650 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | KARRIE BLACK | — | $220 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | KARRIE BLACK | — | $10 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | KIRRILLY MANNELL .CO:RUNWAY LASH CO. | — | $81 |
| 2026-04-20 | 合成假发制品 | LEAH OLDFIELD | — | $1.1K |
| 2026-04-20 | 合成假发制品 | KASSIDY GOLD | — | $14 |
| 2026-04-20 | 合成假发制品 | LEAH OLDFIELD | — | $2.7K |
| 2026-04-20 | 合成假发制品 | KASSIDY GOLD | — | $264 |
| 2026-04-10 | 合成假发制品 | CHRISTINA LEONTIOU | — | $27 |