Viet Nam To Legal Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sang Phát Việt Nam
107
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107508452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80Q87TH |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | Phố Gốt, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SANG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TO LEGAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Gốt, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0149 - Chăn nuôi khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84989796333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.35M |
| 土耳其 | 7 | $286.6K |
| 韩国 | 5 | $89.0K |
| 泰国 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $321.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Hermos Gida Ltd. Sti | 土耳其 | 6 | $269.9K | 猫狗粮、纸手帕毛巾 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $228.2K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $221.3K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| DS International | 印度 | 5 | $89.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.9K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Dalian Meowtain Pet Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.4K | 其他石制品 |
| Hong Kong Baolong Corporation | 中国 | 5 | $50.1K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.5K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.9K | 棉针织鞋袜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-09 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-09 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 其他石制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 其他石制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他石制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他石制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 其他石制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他石制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |