CMV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CMV
11
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317182581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0R7CF4 |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | 980A/1/6 Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMV |
| 企业英文名称 | CMV Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường số 62, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0905422849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $6.4K |
| 中国 | 3 | $741 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | 10 | $5.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Sunco Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $741 | 非螺纹垫圈、螺纹螺母 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $478 | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 贱金属铰链 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-03-02 | 贱金属铰链 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $248 |
| 2026-03-02 | 贱金属铰链 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2025-09-18 | 钢铁链条零件 | SUNCO INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2025-09-18 | 焊接钢链 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2025-07-04 | 金属建筑配件 | SUNCO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $34 |
| 2025-07-04 | 金属建筑配件 | SUNCO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $213 |
| 2025-07-04 | 金属建筑配件 | SUNCO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $142 |
| 2025-06-26 | 贱金属铰链 | SUNCO INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $502 |