24H Consultant & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ 24h
1
进口笔数
7
出口笔数
$36
进口金额
$6.2K
出口金额
2024-06-14
最近进口
2023-11-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106540005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9DUY7K |
| 成立日期 | 2014-05-14 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 126 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ 24H |
| 企业英文名称 | 24H CONSULTANT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 126 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84945405511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391732 | 塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $6.2K |
| 中国 | 1 | $46 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 其他铜制品、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 中国 | $36 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 低塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $726 |
| 2023-11-27 | 低塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-27 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $20 |
| 2023-11-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $218 |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $313 |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $583 |
| 2023-09-22 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $10 |
| 2023-09-22 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $20 |
| 2023-08-09 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $39 |
| 2023-08-09 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $159 |