Tin Thanh Import Export & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Xuất Nhập Khẩu Tín Thành
21
进口笔数
0
出口笔数
$451.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105839699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X4GWGC |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 61, ngõ 346 đường Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/42 ngõ 39 phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84989878768 |
| 邮箱 | congtytinthanh.ovm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $451.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 19 | $403.6K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.0K | 酱油、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-16 | 其他硫化橡胶制品 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |