Phi Long Production Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHI LONG

10
进口笔数
39
出口笔数
$1.48M
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-14
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $922.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $621.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $697.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $656.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $831.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $922.7K · 4 笔出口 $111.7K · 1 笔2026-02进口 $414.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $621.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $697.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $656.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $831.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $922.7K · 4 笔出口 $111.7K · 1 笔2026-02进口 $414.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3801141960
企查查编码QVNA5RPXSW
成立日期2017-02-24
联系地址Đường Phê Rô Tuần, khu phố Long Điền 1, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHI LONG
企业英文名称PHI LONG PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Phê Rô Tuần, khu phố Long Điền 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84968148727
邮箱thanhngancashew@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本213.94亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080131带壳腰果
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚3$1.18M
科特迪瓦4$140.4K
越南2$96.2K
尼日利亚1$62.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋30$3.64M
越南5$362.9K
美国2$222.6K
波兰1$57.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akshaj Commodities Ltd.英国2$719.6K带壳腰果、芝麻籽
YELLOW STONE1$458.0K带壳腰果
EC Agrotrade FZCO阿联酋3$112.8K去壳腰果、带壳腰果
AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU2$93.4K去壳腰果
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡1$62.6K带壳腰果、其他粗加工木材
Africa Cashew Industry (AIC)科特迪瓦1$30.4K去壳腰果、带壳杏仁

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Agrotrade DMCC阿联酋33$3.90M去壳腰果、带壳腰果
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国1$111.7K去壳腰果、干椰子
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南1$111.0K去壳腰果、瓦楞纸箱
Olam International Ltd.美国1$111.0K去壳腰果、坚果及种子
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋1$65.6K去壳腰果、可可豆
Commodity Trading EU Spółka Z Ograniczoną Odpowiedzialnością波兰1$57.8K去壳腰果
Skymax Star Trading LLC越南1$18.0K去壳腰果、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06去壳腰果AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU科特迪瓦$30.0K
2026-02-28去壳腰果AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU科特迪瓦$63.5K
2026-02-03带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD坦桑尼亚$351.1K
2026-01-27带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD坦桑尼亚$368.5K
2026-01-06带壳腰果YELLOW STONE坦桑尼亚$458.0K
2026-01-06坚果及种子EC AGROTRADE FZCO越南$49.9K
2026-01-05坚果及种子EC AGROTRADE FZCO越南$46.3K
2025-12-29去壳腰果AFRICA CASHEW INDUSTRY (AIC) BP 231 KORHOGO VI科特迪瓦$30.4K
2025-12-22去壳腰果EC AGROTRADE FZCO科特迪瓦$16.6K
2025-12-18去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD尼日利亚$62.6K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14去壳腰果OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$110.9K
2026-04-03去壳腰果Olam International Ltd.美国$110.9K
2026-01-28去壳腰果ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国$111.7K
2025-01-23去壳腰果EC AGROTRADE DMCC阿联酋$201.6K
2025-01-23去壳腰果EC AGROTRADE DMCC阿联酋$100.8K
2025-01-17去壳腰果EC AGROTRADE DMCC阿联酋$100.8K
2025-01-17去壳腰果EC AGROTRADE DMCC$97.3K
2025-01-09去壳腰果EC AGROTRADE DMCC阿联酋$97.3K
2025-01-06去壳腰果EC AGROTRADE DMCC阿联酋$121.8K
2025-01-03去壳腰果EC AGROTRADE DMCC阿联酋$112.0K

相关企业 · 同类产品

Phi Long Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →