Phi Long Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHI LONG
10
进口笔数
39
出口笔数
$1.48M
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-14
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801141960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5RPXSW |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Đường Phê Rô Tuần, khu phố Long Điền 1, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHI LONG |
| 企业英文名称 | PHI LONG PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phê Rô Tuần, khu phố Long Điền 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968148727 |
| 邮箱 | thanhngancashew@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 213.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 3 | $1.18M |
| 科特迪瓦 | 4 | $140.4K |
| 越南 | 2 | $96.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $62.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 30 | $3.64M |
| 越南 | 5 | $362.9K |
| 美国 | 2 | $222.6K |
| 波兰 | 1 | $57.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akshaj Commodities Ltd. | 英国 | 2 | $719.6K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| YELLOW STONE | 1 | $458.0K | 带壳腰果 | |
| EC Agrotrade FZCO | 阿联酋 | 3 | $112.8K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU | 2 | $93.4K | 去壳腰果 | |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $62.6K | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Africa Cashew Industry (AIC) | 科特迪瓦 | 1 | $30.4K | 去壳腰果、带壳杏仁 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 33 | $3.90M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 1 | $111.7K | 去壳腰果、干椰子 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam International Ltd. | 美国 | 1 | $111.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $65.6K | 去壳腰果、可可豆 |
| Commodity Trading EU Spółka Z Ograniczoną Odpowiedzialnością | 波兰 | 1 | $57.8K | 去壳腰果 |
| Skymax Star Trading LLC | 越南 | 1 | $18.0K | 去壳腰果、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 去壳腰果 | AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU | 科特迪瓦 | $30.0K |
| 2026-02-28 | 去壳腰果 | AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU | 科特迪瓦 | $63.5K |
| 2026-02-03 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 坦桑尼亚 | $351.1K |
| 2026-01-27 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 坦桑尼亚 | $368.5K |
| 2026-01-06 | 带壳腰果 | YELLOW STONE | 坦桑尼亚 | $458.0K |
| 2026-01-06 | 坚果及种子 | EC AGROTRADE FZCO | 越南 | $49.9K |
| 2026-01-05 | 坚果及种子 | EC AGROTRADE FZCO | 越南 | $46.3K |
| 2025-12-29 | 去壳腰果 | AFRICA CASHEW INDUSTRY (AIC) BP 231 KORHOGO VI | 科特迪瓦 | $30.4K |
| 2025-12-22 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE FZCO | 科特迪瓦 | $16.6K |
| 2025-12-18 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 尼日利亚 | $62.6K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $110.9K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $110.9K |
| 2026-01-28 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $111.7K |
| 2025-01-23 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $201.6K |
| 2025-01-23 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $100.8K |
| 2025-01-17 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $100.8K |
| 2025-01-17 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | — | $97.3K |
| 2025-01-09 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $97.3K |
| 2025-01-06 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $121.8K |
| 2025-01-03 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $112.0K |