Care & More Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CARE AND MORE VIệT NAM
52
进口笔数
5
出口笔数
$1.86M
进口金额
$108.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-12-26
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109149350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK6YNC5 |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | 123 Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARE AND MORE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARE AND MORE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84912917568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.83M |
| 韩国 | 1 | $36.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $108.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Precision Textiles Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.09M | 聚酯短纤、纺织润滑剂 |
| Jiangsu Huaxicun Co., Ltd. | 中国 | 21 | $551.0K | 聚酯短纤、加工黄麻纤维 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 2 | $106.8K | 聚酯短纤、机床零件及夹具 |
| SHANGHAI POWERWAY CO LTD | 中国香港 | 2 | $78.6K | 粘胶短纤 |
| Daelim Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 3 | $67.1K | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
| Kyushu Shiko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $41.2K | 木制餐具、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $59.9K |
| 2026-04-13 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $59.9K |
| 2026-03-07 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-01-23 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-12-20 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $45.5K |
| 2025-10-16 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-09-23 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-08-20 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-07-04 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-05-12 | 聚酯短纤 | JIANGYIN PRECISION TEXTILES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $48.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 25-70克非织造布 | MARUBENI INTEX CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2023-12-26 | 25-70克非织造布 | MARUBENI INTEX CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2023-10-25 | 25-70克非织造布 | MARUBENI INTEX CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2023-10-25 | 25-70克非织造布 | MARUBENI INTEX CO LTD | 日本 | $8.4K |
| 2023-10-18 | 25-70克非织造布 | KYUSHU SHIKO CO LTD | 日本 | $20.3K |
| 2023-09-08 | 25-70克非织造布 | KYUSHU SHIKO CO LTD | 日本 | $21.0K |
| 2023-09-08 | 25-70克非织造布 | MARUBENI INTEX CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-09-08 | 25-70克非织造布 | MARUBENI INTEX CO LTD | 日本 | $20.7K |