KIM THANH PHAT IMPORT EXPORT CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK KIM THàNH PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311850105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSNAQU5 |
| 成立日期 | 2012-06-25 |
| 联系地址 | 35 Đường số 9, Khu dân cư Hoàng Hải, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU INOX KIM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | INOX KIM THÀNH PHÁT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường số 9, Khu dân cư Hoàng Hải, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84945431258 |
| 邮箱 | haithuankt.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | 1 | $14.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜切花 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $667 |
| 2026-04-29 | 鲜切康乃馨 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜切花 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-29 | 其他鲜切花 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜切花 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 鲜切玫瑰 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 鲜切枝叶 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $523 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $697 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $697 |
| 2026-04-29 | 鲜切枝叶 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $523 |