An Phat Trading Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu An Phát
28
进口笔数
0
出口笔数
$316.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311610914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN840PSWR |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | Số 21/2 Đường 449, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TRADING INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TheVerosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0907406466 |
| 邮箱 | anphatsep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $316.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Athena Marketing Agency | 韩国 | 2 | $90.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| BJ & WORLD | 韩国 | 4 | $52.7K | 其他食品制剂、其他材料床垫 |
| Zamitree | 韩国 | 4 | $25.0K | 铝制家用器具、其他针织配件 |
| Alka 9 Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.9K | 治疗按摩器具 |
| Bj & Wold | 韩国 | 1 | $21.5K | 气体发生器、治疗按摩器具 |
| Hankook Herb Medicine Farming Association Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Zamitree Co. | 韩国 | 4 | $20.0K | 铝制家用器具、其他食品制剂 |
| Jinsan Science Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Min Young Hi-Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.8K | 过滤净化器零件、治疗按摩器具 |
| SNR International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $437 | 旧衣物、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | BJ & WORLD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | BJ & WORLD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | Athena Marketing Agency | 韩国 | $20.3K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | Athena Marketing Agency | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | Athena Marketing Agency | 韩国 | $20.3K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | Athena Marketing Agency | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | RAPHA PROPOLIS CO.,LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | RAPHA PROPOLIS CO.,LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | RAPHA PROPOLIS CO.,LTD | 韩国 | $168 |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | RAPHA PROPOLIS CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |