Viet Trang Anh Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư thương mại Việt Trang Anh
1
进口笔数
17
出口笔数
$3.0K
进口金额
$37.8K
出口金额
2025-09-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104890741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAA9YXS |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT TRANG ANH |
| 企业英文名称 | VIET TRANG ANH INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02436200568 |
| 邮箱 | vinacomled@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853952 | LED灯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940511 | LED灯具 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Baiguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 静止变流器、LED照明装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 17 | $37.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 静止变流器 | SHENYANG BAIGUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卤代烃衍生物 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-27 | 止回阀 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $19 |