Truong Thuy Plastics Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-SX TRườNG THủY PLASTICS
2
进口笔数
6
出口笔数
$12.0K
进口金额
$29.44M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2025-04-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100595793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3WC3M9 |
| 成立日期 | 2004-05-25 |
| 联系地址 | Số 103, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-SX TRƯỜNG THỦY PLASTICS |
| 企业英文名称 | TRUONG THUY PLASTICS TM – SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84937719413 |
| 邮箱 | info@truongthuy.com |
| 传真 | +842838609324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $10.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.39M |
| 印度 | 4 | $52.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyou Construction Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.1K | 低密度聚乙烯 |
| Guangdong Liyi Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.9K | 非金属测试机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yimeiyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.39M | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Pekon Electronic Ltd. | 印度 | 2 | $34.7K | 其他乙烯聚合物 |
| PanTech Corp. | 印度 | 2 | $18.1K | 其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 非金属测试机 | GUANGDONG LIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2025-03-27 | 低密度聚乙烯 | SANYOU CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $10.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP ORATION | 印度 | $11.2K |
| 2024-07-30 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP ORATION | 印度 | $3.1K |
| 2024-07-30 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP ORATION | 印度 | $3.8K |
| 2024-01-31 | 其他乙烯聚合物 | PEKON ELECTRONIC LTD | 印度 | $17.4K |
| 2023-11-13 | 其他乙烯聚合物 | PEKON ELECTRONIC LTD | 印度 | $17.4K |
| 2023-09-27 | 聚丙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.24M |
| 2023-09-27 | 聚丙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.14M |
| 2023-03-13 | 聚丙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |