Hung Thinh Import Export Transport Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 459 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH

459
进口笔数
0
出口笔数
$14.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $340.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $748.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $280.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $588.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $736.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $597.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $494.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $477.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $346.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $465.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $296.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $202.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $958.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $435.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $311.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $340.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $748.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $280.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $588.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $736.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $597.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $494.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $477.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $346.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $465.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $296.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $202.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $958.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $435.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $311.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315909222
企查查编码QVN95W59C6
成立日期2019-09-18
联系地址20/66 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH IMPORT EXPORT TRANSPORT LOGICTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址107/2 Ngô Đức Kế, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84919900963
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
080929鲜甜樱桃
080510橙子
080830鲜梨

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国297$8.80M
南非97$2.94M
秘鲁27$861.7K
智利18$767.7K
澳大利亚10$556.0K
埃及6$193.9K
加拿大2$64.9K
中国2$28.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paramount Export Co.美国273$8.03M鲜葡萄、鲜苹果
Aartsen Asia Ltd.南非27$765.3K鲜苹果、鲜葡萄
Asia Fresh (Pty) Ltd南非20$725.9K鲜苹果、橙子
Paramount Export Co.秘鲁21$688.1K鲜葡萄、柠檬及青柠
B.H. Fruit LLC美国13$570.1K鲜葡萄、鲜苹果
Core Fruit (Pty) Ltd南非13$360.9K鲜苹果、柑橘
Green Marketing International (Pty) Ltd南非11$345.8K鲜葡萄、鲜苹果
Aartsen Asia Ltd.澳大利亚6$318.0K鲜葡萄、鲜甜樱桃
Magrabi Agriculture Co.埃及6$193.9K橙子、柑橘
Fresh Pacific International Inc.美国8$185.7K鲜甜樱桃、鲜越橘属水果

近期贸易明细

进口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10鲜苹果ASIA FRESH (PTY) LTD南非$25.0K
2025-04-04鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO秘鲁$33.3K
2025-04-04鲜葡萄AARTSEN ASIA LTD澳大利亚$53.0K
2025-04-01鲜葡萄AARTSEN ASIA LTD澳大利亚$53.0K
2025-03-29鲜葡萄Asia Fresh (Pty) Ltd南非$32.4K
2025-03-28鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO秘鲁$33.3K
2025-03-28鲜葡萄ASIA FRESH (PTY) LTD南非$30.6K
2025-03-28鲜苹果ASIA FRESH (PTY) LTD南非$25.1K
2025-03-25鲜葡萄ASIA FRESH (PTY) LTD南非$32.4K
2025-03-23鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO秘鲁$33.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Import Export Transport Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →