A&G Vietnam Trade Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ A&G VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106307834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBDH97R |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | Số 40, ngách 45, ngõ 194 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ A&G VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A&G VIETNAM TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40, ngách 45, ngõ 194 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84932386566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SepLou Ltd. | 中国 | 11 | $377.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Uroplast Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $320.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| SepLou Technology Ltd. | 2 | $285.0K | 其他医疗器具、医用导管 | |
| SepLou Technology Ltd. | 中国 | 5 | $58.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hangzhou Speller Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $939 | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | UROPLAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | UROPLAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | UROPLAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | UROPLAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | UROPLAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | UROPLAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | UROPLAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | UROPLAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |