A&G Vietnam Trade Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ A&G VIệT NAM

32
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $166.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $166.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106307834
企查查编码QVNDBDH97R
成立日期2013-09-17
联系地址Số 40, ngách 45, ngõ 194 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ A&G VIỆT NAM
企业英文名称A&G VIETNAM TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 40, ngách 45, ngõ 194 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84932386566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
903300第90章仪器零件
847150自动数据处理机处理部件
853710电力控制板
854239其他电子IC
900290其他光学元件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$1.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SepLou Ltd.中国11$377.6K其他医疗器具、医用导管
Uroplast Technology Co., Ltd.中国9$373.8K医用导管、其他医疗器具
SEPLOU TECHNOLOGY LIMITED中国香港3$330.0K其他医疗器具、医用导管
SepLou Technology Ltd.中国5$58.6K其他医疗器具、医用导管
Innovex Trading Co., Ltd.中国1$56.0K其他医疗器具、医用导管
Condiner Medical Technology Co., Ltd.中国1$11.5K其他医疗器具、残疾辅助器具
Chengdu Mechan Electronic Technology Co., Ltd.中国1$8.0K其他医疗器具、医用导管
Hangzhou Speller Healthcare Co., Ltd.中国1$939其他医疗器具、医用导管

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23医用导管Uroplast Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-23其他医疗器具Uroplast Technology Co., Ltd.中国$700
2026-06-23其他医疗器具Uroplast Technology Co., Ltd.中国$850
2026-06-23医用导管Uroplast Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-23医用导管Uroplast Technology Co., Ltd.中国$500
2026-06-23其他医疗器具Uroplast Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-23医用导管Uroplast Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-23其他医疗器具Uroplast Technology Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-23其他医疗器具Uroplast Technology Co., Ltd.中国$700
2026-06-23其他医疗器具Uroplast Technology Co., Ltd.中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

A&G Vietnam Trade Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →