D&C Mfg Handicraft Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ DũNG CHIếN

3
进口笔数
73
出口笔数
$192
进口金额
$957.7K
出口金额
2025-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-08进口 $54 · 1 笔出口 $59.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $90 · 1 笔出口 $57.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-08进口 $54 · 1 笔出口 $59.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $90 · 1 笔出口 $57.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103339806
企查查编码QVN8S05RYP
成立日期2009-02-13
联系地址Thôn Sơn Đồng, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ DŨNG VÀ CHIẾN
企业英文名称D AND C MANUFACTURING HANDICRAFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Sơn Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842435379370
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
590390塑料涂层织物
630492棉制装饰品
630532人造纺织袋
630520棉包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$90
中国1$54
捷克1$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国16$293.6K
美国13$178.8K
澳大利亚9$136.8K
西班牙4$129.4K
中国香港2$39.6K
印度8$33.1K
波兰2$29.1K
希腊1$27.0K
捷克7$26.6K
斯洛文尼亚2$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skicorp Marketing Ventures Pvt. Ltd.印度1$90自粘塑料片、其他涂布纸
Huili Printing Co., Ltd.中国1$54印刷标签
Kornfeil, s.r.o.捷克1$48非电烤炉、藤编篮筐

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frieling USA, Inc.美国9$178.8K藤编篮筐
La Bolata Importa, S.L.西班牙4$129.4K竹编篮筐、植物纤维制品
Frank Handels GmbH & Co. KG德国6$121.2K植物纤维制品、竹编篮筐
F. Anton Kesper GmbH德国3$90.0K木制餐具、塑料餐具
Grocorp Australia澳大利亚4$55.9K植物纤维制品、藤编篮筐
Classica Pl澳大利亚3$46.6K藤编篮筐、人造纺织袋
Zenker Backformen GmbH & Co. KG德国3$44.3K藤编篮筐
EUROPEAN QUALITY HOUSEWARES LTD中国香港3$43.9K藤编篮筐
Touchpoint Commercial Pvt. Ltd.印度8$33.1K藤编篮筐、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-13藤编篮筐SKICORP MARKETING VENTURES PRIVATE LTD越南$90
2024-08-05印刷标签HUILI PRINTING CO LTD中国$54
2023-11-21藤编篮筐KORNFEIL SPOL S R O捷克$21
2023-11-21藤编篮筐KORNFEIL SPOL S R O捷克$27

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28藤编篮筐F ANTON KESPER GMBH德国$5.5K
2026-04-28藤编篮筐F ANTON KESPER GMBH德国$16.3K
2026-04-28藤编篮筐F ANTON KESPER GMBH德国$5.0K
2026-03-18藤编篮筐F ANTON KESPER GMBH德国$14.8K
2026-03-18藤编篮筐F ANTON KESPER GMBH德国$6.0K
2026-03-18藤编篮筐F ANTON KESPER GMBH德国$6.4K
2026-02-24藤编篮筐BOANDAY INTERNATIONAL LTD$5.9K
2026-01-29藤编篮筐FRIELING USA INC$708
2026-01-29藤编篮筐FRIELING USA INC$17.9K
2026-01-29藤编篮筐FRIELING USA INC$1.0K

相关企业 · 同类产品

D&C Mfg Handicraft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →