SSINTER TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SSINTER TRADE
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402132158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQH6RKJ |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Lô 35, Khu B2-31, khu đô thị biệt thự sinh thái, Công viên văn hóa làng quê và quần thể du lịch sông nước, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SSINTER TRADE |
| 企业英文名称 | SSINTER TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 35, Khu B2-31, khu đô thị biệt thự sinh thái, Công viên v, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84763519432 |
| 邮箱 | UyenKL93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.S. Machine Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $26.4K | 桥式起重机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 750W-75kW直流电机 | S.S. Machine Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2023-03-23 | 土壤机械零件 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $21.0K |
| 2023-03-23 | 齿轮及变速器 | S.S. Machine Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2023-03-23 | 土壤机械零件 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-03-23 | 土壤机械零件 | S.S. Machine Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $143 |